| Thứ | Ngày | Giờ tốt cưới hỏi |
| Thứ Hai | Dương lịch: 1/12/2025
Âm lịch: 12/10/2025
Ngày Giáp Thìn
Tháng Đinh Hợi | Giờ Dần (từ 3h – 5h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Tỵ (9h – 11h), giờ Thân (từ 15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h) và giờ Hợi (21h – 23h) |
| Thứ Hai | Dương lịch: 8/12/2025
Âm lịch: 19/10/2025
Ngày Tân Hợi
Tháng Đinh Hợi | Giờ Sửu (từ 1h – 3h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Ngọ (từ 11h – 13h), giờ Mùi (từ 13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h) và giờ Hợi (21h – 23h) |
| Thứ Tư | Dương lịch: 10/12/2025
Âm lịch: 21/10/2025
Ngày Quý Sửu
Tháng Đinh Hợi | Giờ Dần (3h – 5h), giờ Mão (từ 5h – 7h), giờ Tỵ (9h – 11h), giờ Thân (15h – 17h), giờ Tuất (từ 19h – 21h) và giờ Hợi (21h – 23h) |
| Thứ Năm | Dương lịch: 11/12/2025
Âm lịch: 22/10/2025
Ngày Giáp Dần
Tháng Đinh Hợi | Giờ Tý (từ 23h – 1h), giờ Sửu (1h – 3h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Tỵ (9h – 11h), giờ Mùi (từ 13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h) |
| Chủ nhật | Dương lịch: 14/12/2025
Âm lịch: 25/10/2025
Ngày Đinh Tỵ
Tháng Đinh Hợi | Giờ Sửu (từ 1h – 3h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Ngọ (từ 11h – 13h), giờ Mùi (từ 13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h) và giờ Hợi (21h – 23h) |
| Thứ Ba | Dương lịch: 16/12/2025
Âm lịch: 27/10/2025
Ngày Kỷ Mùi
Tháng Đinh Hợi | Giờ Dần (3h – 5h), giờ Mão (từ 5h – 7h), giờ Tỵ (9h – 11h), giờ Thân (15h – 17h), giờ Tuất (từ 19h – 21h) và giờ Hợi (21h – 23h) |
| Thứ Năm | Dương lịch: 18/12/2025
Âm lịch: 29/10/2025
Ngày Tân Dậu
Tháng Đinh Hợi | Giờ Tý (23h – 1h), giờ Dần (từ 3h – 5h), giờ Mão (5h – 7h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Mùi (từ 13h – 15h), giờ Dậu (17h – 19h) |
| Thứ Ba | Dương lịch: 23/12/2025
Âm lịch: 4/11/2025
Ngày Bính Dần
Tháng Mậu Tý | Giờ Tý (từ 23h – 1h), giờ Sửu (1h – 3h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Tỵ (từ 9h – 11h), giờ Mùi (13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h) |
| Thứ Năm | Dương lịch: 25/12/2025
Âm lịch: 6/11/2025
Ngày Mậu Thìn
Tháng Mậu Tý | Giờ Dần (từ 3h – 5h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Tỵ (9h – 11h), giờ Thân (từ 15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h) và giờ Hợi (21h – 23h) |
| Thứ Sáu | Dương lịch: 26/12/2025
Âm lịch: 7/11/2025
Ngày Kỷ Tỵ
Tháng Mậu Tý | Giờ Sửu (1h – 3h), giờ Thìn (từ 7h – 9h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Mùi (từ 13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h) và giờ Hợi (từ 21h – 23h) |
| Thứ Bảy | Dương lịch: 27/12/2025
Âm lịch: 8/11/2025
Ngày Canh Ngọ
Tháng Mậu Tý | Giờ Tý (từ 23h – 1h), giờ Sửu (1h – 3h), giờ Mão (5h – 7h), giờ Ngọ (11h – 13h), giờ Thân (từ 15h – 17h), giờ Dậu (17h – 19h) |
| Thứ Hai | Dương lịch: 29/12/2025
Âm lịch: 10/11/2025
Ngày Nhâm Thân
Tháng Mậu Tý | Giờ Tý (23h – 1h), giờ Sửu (từ 1h – 3h), giờ Thìn (7h – 9h), giờ Tỵ (9h – 11h), giờ Mùi (từ 13h – 15h), giờ Tuất (19h – 21h) |